steam navvy

/'sti:m'nævi/ Cách viết khác : (steam_shovel) /'sti:m'ʃʌvəl/
Học thuật
Thân thiện
steam navvy

A steam navvy digs a deep trench beside the railway tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đào chạy bằng hơi nước: Một loại máy móc công nghiệp lớn, được sử dụng để đào hoặc xúc đất, đá, sử dụng động cơ hơi nước làm nguồn năng lượng chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction of the canal was accelerated by the use of a steam navvy. (Việc xây dựng con kênh đã được đẩy nhanh nhờ sử dụng một máy đào chạy bằng hơi nước.)
    • The steam navvy was a common sight on large Victorian engineering projects. (Máy đào chạy bằng hơi nước hình ảnh phổ biến trên các công trình kỹ thuật lớn thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a steam navvy": vận hành một máy đào chạy bằng hơi nước.
    • It required skilled workers to operate a steam navvy. (Cần những công nhân lành nghề để vận hành một máy đào chạy bằng hơi nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam shovel (danh từ): Máy xúc chạy bằng hơi nước. Đây một tên gọi khác của "steam navvy".
    • The steam shovel was essential for excavating the foundation. (Máy xúc chạy bằng hơi nước thiết yếu để đào móng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excavator: Máy đào, máy xúc (từ tổng quát hơn, không chỉ loại chạy bằng hơi nước).
  • Power shovel: Máy xúc cơ giới.
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Steam navvy" một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong lịch sử ngành xây dựng kỹ thuật, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, trước khi các máy móc chạy bằng động cơ đốt trong hoặc điện trở nên phổ biến.
steam navvy

A steam navvy digs a deep trench beside the railway tracks.

danh từ
  1. máy đào; máy xúc